Tiếng Việt
Thuyền phó tiếng Anh là gì?
thuyền phó tiếng Anh là first mate /ˈfɜːrst meɪt/. Hành khách hoặc thủy thủ thứ hai trên tàu, thường hỗ trợ thuyền trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first mate
Ví dụ câu với thuyền phó / first mate
- 1
The first mate checked the safety equipment before departure.
Thuyền phó kiểm tra thiết bị an toàn trước khi khởi hành.
- 2
She was promoted to first mate after years of experience.
Cô ấy được thăng chức thành thuyền phó sau nhiều năm kinh nghiệm.
Ghi chú dùng từ thuyền phó
Thuyền phó là người hỗ trợ thuyền trưởng trên tàu. Các từ liên quan: captain (thuyền trưởng), crew (phi hành đoàn), sailor (thuyền viên).
Video minh hoạ thuyền phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền phó
Câu hỏi thường gặp về "thuyền phó"
Thuyền phó tiếng Anh là gì?
Thuyền phó tiếng Anh là "first mate" (danh từ), nghĩa là: Hành khách hoặc thủy thủ thứ hai trên tàu, thường hỗ trợ thuyền trưởng.
"first mate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first mate" nghĩa tiếng Việt là "thuyền phó". Thuyền phó là người hỗ trợ thuyền trưởng trên tàu.
Phát âm "first mate" như thế nào?
"first mate" có phiên âm IPA /ˈfɜːrst meɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first mate"?
Thuyền phó kiểm tra thiết bị an toàn trước khi khởi hành. — The first mate checked the safety equipment before departure.