Tiếng Việt
Đạp đổ tiếng Anh là gì?
đạp đổ tiếng Anh là knock over /nɒk ˈəʊvə/. đánh đổ hoặc làm đổ một vật thể bằng cách va chạm hoặc đẩy mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knock over
Ví dụ câu với đạp đổ / knock over
- 1
Anh ấy vô tình đạp đổ chiếc bình trong phòng khách.
He accidentally knocked over the vase in the living room.
- 2
Cô ấy đã đạp đổ các chai trên bàn.
She knocked over the bottles on the table.
Ghi chú dùng từ đạp đổ
Đạp đổ nghĩa là làm đổ hoặc làm vỡ một vật bằng cách va chạm. Các từ liên quan: 'push over' (đẩy đổ), 'topple' (ngã đổ), 'destroy' (phá hủy).
Video minh hoạ đạp đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đạp đổ
Câu hỏi thường gặp về "đạp đổ"
Đạp đổ tiếng Anh là gì?
Đạp đổ tiếng Anh là "knock over" (động từ), nghĩa là: đánh đổ hoặc làm đổ một vật thể bằng cách va chạm hoặc đẩy mạnh.
"knock over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knock over" nghĩa tiếng Việt là "đạp đổ". Đạp đổ nghĩa là làm đổ hoặc làm vỡ một vật bằng cách va chạm.
Phát âm "knock over" như thế nào?
"knock over" có phiên âm IPA /nɒk ˈəʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knock over"?
He accidentally knocked over the vase in the living room. — Anh ấy vô tình đạp đổ chiếc bình trong phòng khách.