Tiếng Việt
Đập thình thịch mạnh bất thường tiếng Anh là gì?
đập thình thịch mạnh bất thường tiếng Anh là heart palpitations /hɑːrt ˌpælpɪˈteɪʃənz/. Tình trạng tim đập nhanh, mạnh và không đều, thường do lo lắng hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart palpitations
Ví dụ câu với đập thình thịch mạnh bất thường / heart palpitations
- 1
Cảm thấy đập thình thịch mạnh bất thường sau khi chạy bộ.
She felt her heart pounding abnormally after jogging.
- 2
Các triệu chứng của đập thình thịch có thể là dấu hiệu của vấn đề tim mạch.
Symptoms of heart palpitations can indicate a cardiovascular problem.
Ghi chú dùng từ đập thình thịch mạnh bất thường
Đập thình thịch mạnh bất thường là biểu hiện của nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arrhythmia' (loạn nhịp), 'tachycardia' (nhịp tim nhanh), và 'palpitations' (đập thình thịch).
Video minh hoạ đập thình thịch mạnh bất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập thình thịch mạnh bất thường
Câu hỏi thường gặp về "đập thình thịch mạnh bất thường"
Đập thình thịch mạnh bất thường tiếng Anh là gì?
Đập thình thịch mạnh bất thường tiếng Anh là "heart palpitations" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tim đập nhanh, mạnh và không đều, thường do lo lắng hoặc căng thẳng.
"heart palpitations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart palpitations" nghĩa tiếng Việt là "đập thình thịch mạnh bất thường". Đập thình thịch mạnh bất thường là biểu hiện của nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp.
Phát âm "heart palpitations" như thế nào?
"heart palpitations" có phiên âm IPA /hɑːrt ˌpælpɪˈteɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart palpitations"?
She felt her heart pounding abnormally after jogging. — Cảm thấy đập thình thịch mạnh bất thường sau khi chạy bộ.