Tiếng Việt
Bất thường tiếng Anh là gì?
bất thường tiếng Anh là unusual /ənˈjuʒˌuəl/. không bình thường, khác thường, đặc biệt khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unusual
Ví dụ câu với bất thường / unusual
- 1
Cô ấy có một sở thích bất thường là sưu tập các loại đá quý hiếm.
She has an unusual hobby of collecting rare gemstones.
- 2
Thời tiết hôm nay rất bất thường, nhiệt độ cao hơn bình thường nhiều.
Today's weather is very unusual, with temperatures much higher than normal.
Ghi chú dùng từ bất thường
Từ 'bất thường' mô tả điều gì đó khác thường hoặc không phổ biến. Các từ liên quan gồm 'abnormal' (bất thường), 'rare' (hiếm), 'peculiar' (kỳ quặc).
Video minh hoạ bất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất thường
- thườngusually
- sự bất thườngabnormality
- biên bản bất thườngirregularity report
- cuộc họp bất thườngspecial meeting
- thay đổi bất thườngabnormal change
- đại hội cổ đông bất thườngextraordinary general meeting of shareholders
- đập thình thịch mạnh bất thườngheart palpitations
- dịUnusual
- bất aninsecure
- bất cốIndifferent
- Bất cứAny
- bất diImmovable
Câu hỏi thường gặp về "bất thường"
Bất thường tiếng Anh là gì?
Bất thường tiếng Anh là "unusual" (tính từ), nghĩa là: không bình thường, khác thường, đặc biệt khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi.
"unusual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unusual" nghĩa tiếng Việt là "bất thường". Từ 'bất thường' mô tả điều gì đó khác thường hoặc không phổ biến.
Phát âm "unusual" như thế nào?
"unusual" có phiên âm IPA /ənˈjuʒˌuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unusual"?
She has an unusual hobby of collecting rare gemstones. — Cô ấy có một sở thích bất thường là sưu tập các loại đá quý hiếm.