Tiếng Việt
Đạt điều kiện tiếng Anh là gì?
đạt điều kiện tiếng Anh là Qualify /ˈkwɑləˌfaɪ/. đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn để đủ điều kiện tham gia hoặc nhận được cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Qualify
Ví dụ câu với đạt điều kiện / Qualify
- 1
Anh ấy đã đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.
He qualified for the competition.
- 2
Bạn cần đạt điều kiện để nhận học bổng này.
You need to qualify for this scholarship.
Ghi chú dùng từ đạt điều kiện
Đạt điều kiện có nghĩa là đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết để tham gia hoặc nhận một quyền lợi nào đó. Các từ liên quan: 'eligible' (đủ tư cách), 'meet requirements' (đáp ứng yêu cầu), 'criteria' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ đạt điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đạt điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "đạt điều kiện"
Đạt điều kiện tiếng Anh là gì?
Đạt điều kiện tiếng Anh là "Qualify" (động từ), nghĩa là: đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn để đủ điều kiện tham gia hoặc nhận được cái gì đó.
"Qualify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Qualify" nghĩa tiếng Việt là "đạt điều kiện". Đạt điều kiện có nghĩa là đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết để tham gia hoặc nhận một quyền lợi nào đó.
Phát âm "Qualify" như thế nào?
"Qualify" có phiên âm IPA /ˈkwɑləˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Qualify"?
He qualified for the competition. — Anh ấy đã đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.