Tiếng Việt
Điều kiện tiếng Anh là gì?
điều kiện tiếng Anh là condition /kənˈdɪʃən/. Điều kiện là các yếu tố hoặc hoàn cảnh cần thiết để một việc xảy ra hoặc một điều gì đó đúng hoặc có thể thực hiện được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condition
Ví dụ câu với điều kiện / condition
- 1
Điều kiện để tham gia cuộc thi là phải từ 18 tuổi trở lên.
The condition for entering the contest is to be at least 18 years old.
- 2
Chúng tôi sẽ mua nhà nếu điều kiện tài chính phù hợp.
We will buy the house if the financial condition is suitable.
Ghi chú dùng từ điều kiện
Điều kiện liên quan đến các yếu tố cần thiết để xảy ra một việc. Các từ liên quan: 'requirements' (yêu cầu), 'stipulation' (điều khoản), 'prerequisite' (điều kiện tiên quyết).
Video minh hoạ điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều kiện
- điều kiện đủsufficient condition
- điều kiện sốngliving condition
- điều kiện áp dụngapplicable conditions
- điều kiện dễ dàngeasy condition
- điều kiện học tậplearning condition
- điều kiện kinh tếeconomic condition
- điều kiện bán hàngsales conditions
- điều kiện bảo quảnstorage conditions
- điều kiện bắt buộcmandatory conditions
- điều kiện có trướcprecondition
- điều kiện làm việcworking condition
- điều kiện sản xuấtproduction condition
Câu hỏi thường gặp về "điều kiện"
Điều kiện tiếng Anh là gì?
Điều kiện tiếng Anh là "condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện là các yếu tố hoặc hoàn cảnh cần thiết để một việc xảy ra hoặc một điều gì đó đúng hoặc có thể thực hiện được.
"condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện". Điều kiện liên quan đến các yếu tố cần thiết để xảy ra một việc.
Phát âm "condition" như thế nào?
"condition" có phiên âm IPA /kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condition"?
The condition for entering the contest is to be at least 18 years old. — Điều kiện để tham gia cuộc thi là phải từ 18 tuổi trở lên.