Tiếng Việt
Đặt điều kiện tiếng Anh là gì?
đặt điều kiện tiếng Anh là set conditions /sɛt kənˈdɪʃənz/. đưa ra các yêu cầu hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set conditions
Ví dụ câu với đặt điều kiện / set conditions
- 1
Chúng tôi sẽ ký hợp đồng nếu họ đặt điều kiện rõ ràng.
They will sign the contract if they set clear conditions.
- 2
Bạn cần đặt điều kiện cụ thể trước khi bắt đầu dự án.
You need to set specific conditions before starting the project.
Ghi chú dùng từ đặt điều kiện
Đặt điều kiện là hành động đề ra các yêu cầu để thực hiện hoặc chấp nhận một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'điều kiện' (condition), 'đặt ra' (to set), 'thỏa thuận' (agreement).
Video minh hoạ đặt điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đặt điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "đặt điều kiện"
Đặt điều kiện tiếng Anh là gì?
Đặt điều kiện tiếng Anh là "set conditions" (động từ), nghĩa là: đưa ra các yêu cầu hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì đó.
"set conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set conditions" nghĩa tiếng Việt là "đặt điều kiện". Đặt điều kiện là hành động đề ra các yêu cầu để thực hiện hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Phát âm "set conditions" như thế nào?
"set conditions" có phiên âm IPA /sɛt kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set conditions"?
They will sign the contract if they set clear conditions. — Chúng tôi sẽ ký hợp đồng nếu họ đặt điều kiện rõ ràng.