The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Săn học bổng tiếng Anh là gì?

săn học bổng tiếng Anh là apply for scholarships /əˈplaɪ fɔːr ˈskɑːlərʃɪps/. Nộp đơn xin học bổng để nhận hỗ trợ tài chính cho việc học.

Hình minh hoạ "săn học bổng" tiếng Anh là "apply for scholarships"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apply for scholarships

Động từ
/əˈplaɪ fɔːr ˈskɑːlərʃɪps/

Ví dụ câu với săn học bổng / apply for scholarships

  1. 1

    Tôi đã chuẩn bị hồ sơ để apply for scholarships vào đại học.

    I prepared my application to apply for scholarships at the university.

  2. 2

    Cô ấy muốn apply for scholarships để trang trải chi phí học tập.

    She wants to apply for scholarships to cover her study expenses.

Ghi chú dùng từ săn học bổng

Săn học bổng là quá trình tìm kiếm và nộp đơn xin các khoản hỗ trợ tài chính học tập. Các từ liên quan: 'học bổng' (scholarship), 'đăng ký' (register), 'tài trợ' (funding).

Video minh hoạ săn học bổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với săn học bổng

Câu hỏi thường gặp về "săn học bổng"

Săn học bổng tiếng Anh là gì?

Săn học bổng tiếng Anh là "apply for scholarships" (động từ), nghĩa là: Nộp đơn xin học bổng để nhận hỗ trợ tài chính cho việc học.

"apply for scholarships" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apply for scholarships" nghĩa tiếng Việt là "săn học bổng". Săn học bổng là quá trình tìm kiếm và nộp đơn xin các khoản hỗ trợ tài chính học tập.

Phát âm "apply for scholarships" như thế nào?

"apply for scholarships" có phiên âm IPA /əˈplaɪ fɔːr ˈskɑːlərʃɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apply for scholarships"?

I prepared my application to apply for scholarships at the university. — Tôi đã chuẩn bị hồ sơ để apply for scholarships vào đại học.