Tiếng Việt
Học bổng tiếng Anh là gì?
học bổng tiếng Anh là scholarship /ˈskɑlərˌʃɪp/. Học bổng là khoản tiền hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên để học tập mà không cần trả lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scholarship
Ví dụ câu với học bổng / scholarship
- 1
Cô ấy nhận được học bổng toàn phần để học đại học.
She received a full scholarship to attend university.
- 2
Học bổng giúp nhiều sinh viên có cơ hội học tập tốt hơn.
Scholarships help many students access better education.
Ghi chú dùng từ học bổng
Học bổng là một dạng hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên. Các từ liên quan: 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'grant' (trợ cấp), 'fellowship' (học bổng nghiên cứu).
Video minh hoạ học bổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học bổng
- học bổng du họcscholarship to study abroad
- học bổng bán phầnpartial scholarship
- học bổng toàn phầnfull scholarship
- học bổng khuyến họcacademic encouragement scholarship
- học bổng khuyến khíchencouragement scholarship
- học bổng khuyến khích học tậpacademic encouragement scholarship
- học bổng khuyến khích học tập uehUEH Academic Encouragement Scholarship
- họclearn
- săn học bổngapply for scholarships
- nhận học bổngget a scholarship
- Suất học bổngScholarship
- Trao học bổngScholarship Award
Câu hỏi thường gặp về "học bổng"
Học bổng tiếng Anh là gì?
Học bổng tiếng Anh là "scholarship" (danh từ), nghĩa là: Học bổng là khoản tiền hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên để học tập mà không cần trả lại.
"scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scholarship" nghĩa tiếng Việt là "học bổng". Học bổng là một dạng hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên.
Phát âm "scholarship" như thế nào?
"scholarship" có phiên âm IPA /ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scholarship"?
She received a full scholarship to attend university. — Cô ấy nhận được học bổng toàn phần để học đại học.