The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt hẹn tiếng Anh là gì?

đặt hẹn tiếng Anh là make an appointment /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/. Đặt lịch hẹn để gặp hoặc thảo luận với ai đó vào một thời điểm cụ thể.

Hình minh hoạ "đặt hẹn" tiếng Anh là "make an appointment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make an appointment

Động từ
/meɪk ən əˈpɔɪntmənt/

Ví dụ câu với đặt hẹn / make an appointment

  1. 1

    Tôi đã đặt hẹn với bác sĩ vào sáng thứ Hai.

    I made an appointment with the doctor for Monday morning.

  2. 2

    Chúng tôi cần đặt hẹn trước để gặp trưởng phòng.

    We need to make an appointment in advance to meet the manager.

Ghi chú dùng từ đặt hẹn

Đặt hẹn là hành động lên lịch gặp gỡ hoặc thảo luận. Các từ liên quan: lịch trình (schedule), cuộc hẹn (meeting), xác nhận (confirm).

Video minh hoạ đặt hẹn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt hẹn

Câu hỏi thường gặp về "đặt hẹn"

Đặt hẹn tiếng Anh là gì?

Đặt hẹn tiếng Anh là "make an appointment" (động từ), nghĩa là: Đặt lịch hẹn để gặp hoặc thảo luận với ai đó vào một thời điểm cụ thể.

"make an appointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make an appointment" nghĩa tiếng Việt là "đặt hẹn". Đặt hẹn là hành động lên lịch gặp gỡ hoặc thảo luận.

Phát âm "make an appointment" như thế nào?

"make an appointment" có phiên âm IPA /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make an appointment"?

I made an appointment with the doctor for Monday morning. — Tôi đã đặt hẹn với bác sĩ vào sáng thứ Hai.