Tiếng Việt
Đặt bàn tiếng Anh là gì?
đặt bàn tiếng Anh là reserve a table /rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/. Đặt trước bàn ăn tại nhà hàng hoặc quán cà phê để giữ chỗ cho mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserve a table
Ví dụ câu với đặt bàn / reserve a table
- 1
Tôi muốn reserve a table cho bốn người vào tối nay.
I want to reserve a table for four tonight.
- 2
Bạn có thể reserve a table trước không?
Can you reserve a table in advance?
Ghi chú dùng từ đặt bàn
Đặt bàn là hành động giữ chỗ tại nhà hàng hoặc quán cà phê. Các từ liên quan: booking (đặt chỗ), reservation (đặt trước), confirmation (xác nhận).
Video minh hoạ đặt bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt bàn
Câu hỏi thường gặp về "đặt bàn"
Đặt bàn tiếng Anh là gì?
Đặt bàn tiếng Anh là "reserve a table" (động từ), nghĩa là: Đặt trước bàn ăn tại nhà hàng hoặc quán cà phê để giữ chỗ cho mình.
"reserve a table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserve a table" nghĩa tiếng Việt là "đặt bàn". Đặt bàn là hành động giữ chỗ tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
Phát âm "reserve a table" như thế nào?
"reserve a table" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːv ə ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserve a table"?
I want to reserve a table for four tonight. — Tôi muốn reserve a table cho bốn người vào tối nay.