Tiếng Việt
Lỡ hẹn tiếng Anh là gì?
lỡ hẹn tiếng Anh là miss an appointment /mɪs ən əˈpɔɪntmənt/. bỏ lỡ cuộc hẹn, không đến đúng giờ đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss an appointment
Ví dụ câu với lỡ hẹn / miss an appointment
- 1
Tôi đã lỡ hẹn với bác sĩ sáng nay.
I missed my appointment with the doctor this morning.
- 2
Cô ấy lỡ hẹn với bạn bè vì công việc đột xuất.
She missed her appointment with friends due to an unexpected work emergency.
Ghi chú dùng từ lỡ hẹn
Lỡ hẹn là hành động không đến đúng giờ hoặc bỏ lỡ cuộc hẹn đã định. Các từ liên quan: 'cancel' (hủy bỏ), 'reschedule' (đặt lịch lại), 'appointment' (cuộc hẹn).
Video minh hoạ lỡ hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỡ hẹn
Câu hỏi thường gặp về "lỡ hẹn"
Lỡ hẹn tiếng Anh là gì?
Lỡ hẹn tiếng Anh là "miss an appointment" (động từ), nghĩa là: bỏ lỡ cuộc hẹn, không đến đúng giờ đã định.
"miss an appointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss an appointment" nghĩa tiếng Việt là "lỡ hẹn". Lỡ hẹn là hành động không đến đúng giờ hoặc bỏ lỡ cuộc hẹn đã định.
Phát âm "miss an appointment" như thế nào?
"miss an appointment" có phiên âm IPA /mɪs ən əˈpɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss an appointment"?
I missed my appointment with the doctor this morning. — Tôi đã lỡ hẹn với bác sĩ sáng nay.