The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ vọng tiếng Anh là gì?

kỳ vọng tiếng Anh là expectation /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/. Sự mong đợi hoặc hy vọng vào điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình minh hoạ "kỳ vọng" tiếng Anh là "expectation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expectation

Danh từ
/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/

Ví dụ câu với kỳ vọng / expectation

  1. 1

    Tôi có kỳ vọng cao vào kỳ thi sắp tới.

    I have high expectations for the upcoming exam.

  2. 2

    Kỳ vọng của cô ấy về thành công rất lớn.

    Her expectation of success is very high.

Ghi chú dùng từ kỳ vọng

Kỳ vọng là mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan gồm 'hope' (hy vọng), 'anticipation' (sự mong chờ), và 'aspiration' (ước mơ, khát vọng).

Video minh hoạ kỳ vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ vọng

Câu hỏi thường gặp về "kỳ vọng"

Kỳ vọng tiếng Anh là gì?

Kỳ vọng tiếng Anh là "expectation" (danh từ), nghĩa là: Sự mong đợi hoặc hy vọng vào điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"expectation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expectation" nghĩa tiếng Việt là "kỳ vọng". Kỳ vọng là mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó xảy ra.

Phát âm "expectation" như thế nào?

"expectation" có phiên âm IPA /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expectation"?

I have high expectations for the upcoming exam. — Tôi có kỳ vọng cao vào kỳ thi sắp tới.