The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dát mỏng tiếng Anh là gì?

dát mỏng tiếng Anh là Laminate /ˈlæmɪˌneɪt/. Làm mỏng hoặc phủ một lớp mỏng trên bề mặt của vật gì đó để bảo vệ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "dát mỏng" tiếng Anh là "Laminate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Laminate

Động từ
/ˈlæmɪˌneɪt/

Ví dụ câu với dát mỏng / Laminate

  1. 1

    Chúng tôi đã dát mỏng lớp gỗ để làm mặt bàn mới.

    We laminated a thin layer of wood to make a new tabletop.

  2. 2

    Việc dát mỏng giấy giúp nó dễ dàng cắt hơn.

    Laminating the paper made it easier to cut.

Ghi chú dùng từ dát mỏng

Dát mỏng là quá trình làm mỏng hoặc phủ một lớp mỏng lên bề mặt. Các từ liên quan: 'laminate' (laminate), 'coating' (lớp phủ), 'overlay' (lớp phủ lên trên).

Video minh hoạ dát mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dát mỏng

Câu hỏi thường gặp về "dát mỏng"

Dát mỏng tiếng Anh là gì?

Dát mỏng tiếng Anh là "Laminate" (động từ), nghĩa là: Làm mỏng hoặc phủ một lớp mỏng trên bề mặt của vật gì đó để bảo vệ hoặc trang trí.

"Laminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Laminate" nghĩa tiếng Việt là "dát mỏng". Dát mỏng là quá trình làm mỏng hoặc phủ một lớp mỏng lên bề mặt.

Phát âm "Laminate" như thế nào?

"Laminate" có phiên âm IPA /ˈlæmɪˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Laminate"?

We laminated a thin layer of wood to make a new tabletop. — Chúng tôi đã dát mỏng lớp gỗ để làm mặt bàn mới.