Tiếng Việt
Dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?
dễ dát mỏng tiếng Anh là Malleable /ˈmæliəbl/. Dễ dát mỏng, dễ uốn hoặc biến dạng dưới tác động của lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malleable
Ví dụ câu với dễ dát mỏng / Malleable
- 1
Chất kim loại này rất dễ dát mỏng để tạo thành các tấm mỏng.
This metal is very malleable and can be hammered into thin sheets.
- 2
Vàng là một kim loại dễ dát mỏng, thường được sử dụng trong trang sức.
Gold is a malleable metal often used in jewelry.
Ghi chú dùng từ dễ dát mỏng
Từ này mô tả khả năng của kim loại hoặc vật liệu dễ bị biến dạng khi tác dụng lực. Các từ liên quan: 'flexible' (dẻo dai), 'ductile' (dẻo kéo), 'pliable' (dễ uốn).
Video minh hoạ dễ dát mỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ dát mỏng
Câu hỏi thường gặp về "dễ dát mỏng"
Dễ dát mỏng tiếng Anh là gì?
Dễ dát mỏng tiếng Anh là "Malleable" (tính từ), nghĩa là: Dễ dát mỏng, dễ uốn hoặc biến dạng dưới tác động của lực.
"Malleable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malleable" nghĩa tiếng Việt là "dễ dát mỏng". Từ này mô tả khả năng của kim loại hoặc vật liệu dễ bị biến dạng khi tác dụng lực.
Phát âm "Malleable" như thế nào?
"Malleable" có phiên âm IPA /ˈmæliəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malleable"?
This metal is very malleable and can be hammered into thin sheets. — Chất kim loại này rất dễ dát mỏng để tạo thành các tấm mỏng.