The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏng tiếng Anh là gì?

mỏng tiếng Anh là thin /θɪn/. Mỏng mô tả vật có độ dày nhỏ, nhẹ hoặc mảnh mai.

Hình minh hoạ "mỏng" tiếng Anh là "thin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thin

Tính từ
/θɪn/

Ví dụ câu với mỏng / thin

  1. 1

    Chiếc áo này rất mỏng và thoáng mát.

    This shirt is very thin and breathable.

  2. 2

    Lá mỏng như giấy.

    The leaf is as thin as paper.

Ghi chú dùng từ mỏng

Từ 'thin' dùng để miêu tả vật mỏng, nhẹ hoặc ít dày. Các từ liên quan gồm 'slim' (mảnh mai, thon thả), 'slender' (mảnh mai, duyên dáng), 'fine' (tinh tế, mỏng manh).

Video minh hoạ mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mỏng

Câu hỏi thường gặp về "mỏng"

Mỏng tiếng Anh là gì?

Mỏng tiếng Anh là "thin" (tính từ), nghĩa là: Mỏng mô tả vật có độ dày nhỏ, nhẹ hoặc mảnh mai.

"thin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thin" nghĩa tiếng Việt là "mỏng". Từ 'thin' dùng để miêu tả vật mỏng, nhẹ hoặc ít dày.

Phát âm "thin" như thế nào?

"thin" có phiên âm IPA /θɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thin"?

This shirt is very thin and breathable. — Chiếc áo này rất mỏng và thoáng mát.