Tiếng Việt
Đặt nghi vấn tiếng Anh là gì?
đặt nghi vấn tiếng Anh là raise a question /reɪz ə ˈkwɛsʧən/. đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ về điều gì đó để làm rõ hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise a question
Ví dụ câu với đặt nghi vấn / raise a question
- 1
Giá trị của dự án này đã được đặt nghi vấn bởi các nhà đầu tư.
The value of this project has been raised as a question by investors.
- 2
Giáo viên đã đặt nghi vấn về tính xác thực của bài luận của học sinh.
The teacher raised a question about the authenticity of the student's essay.
Ghi chú dùng từ đặt nghi vấn
Đặt nghi vấn là hành động hỏi hoặc nghi ngờ về một vấn đề nào đó để làm rõ hoặc thảo luận. Các từ liên quan: 'question' (câu hỏi), 'doubt' (nghi ngờ), 'query' (truy vấn).
Video minh hoạ đặt nghi vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt nghi vấn
Câu hỏi thường gặp về "đặt nghi vấn"
Đặt nghi vấn tiếng Anh là gì?
Đặt nghi vấn tiếng Anh là "raise a question" (động từ), nghĩa là: đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ về điều gì đó để làm rõ hoặc thảo luận.
"raise a question" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise a question" nghĩa tiếng Việt là "đặt nghi vấn". Đặt nghi vấn là hành động hỏi hoặc nghi ngờ về một vấn đề nào đó để làm rõ hoặc thảo luận.
Phát âm "raise a question" như thế nào?
"raise a question" có phiên âm IPA /reɪz ə ˈkwɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise a question"?
The value of this project has been raised as a question by investors. — Giá trị của dự án này đã được đặt nghi vấn bởi các nhà đầu tư.