Tiếng Việt
Nghi vấn tiếng Anh là gì?
nghi vấn tiếng Anh là inquiry /ˈɪn.kwɪə.ri/. Câu hỏi hoặc sự điều tra để làm rõ hoặc xác minh thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inquiry
Ví dụ câu với nghi vấn / inquiry
- 1
Cảnh sát bắt đầu một cuộc điều tra về vụ án mạng.
The police launched an inquiry into the murder case.
- 2
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin cho cuộc điều tra này không?
Can you provide more details for this inquiry?
Ghi chú dùng từ nghi vấn
Nghi vấn là quá trình điều tra hoặc hỏi để làm rõ vấn đề. Các từ liên quan: investigation (điều tra), investigation (cuộc điều tra), question (câu hỏi).
Video minh hoạ nghi vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi vấn
Câu hỏi thường gặp về "nghi vấn"
Nghi vấn tiếng Anh là gì?
Nghi vấn tiếng Anh là "inquiry" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi hoặc sự điều tra để làm rõ hoặc xác minh thông tin.
"inquiry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inquiry" nghĩa tiếng Việt là "nghi vấn". Nghi vấn là quá trình điều tra hoặc hỏi để làm rõ vấn đề.
Phát âm "inquiry" như thế nào?
"inquiry" có phiên âm IPA /ˈɪn.kwɪə.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inquiry"?
The police launched an inquiry into the murder case. — Cảnh sát bắt đầu một cuộc điều tra về vụ án mạng.