Tiếng Việt
Đặt ra luật tiếng Anh là gì?
đặt ra luật tiếng Anh là establish a law /ɪsˈtæblɪʃ ə lɔː/. Thiết lập hoặc ban hành một quy định pháp luật mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
establish a law
Ví dụ câu với đặt ra luật / establish a law
- 1
Chính phủ đã đặt ra luật mới về bảo vệ môi trường.
The government established a new law on environmental protection.
- 2
Các nhà lập pháp đã đặt ra luật để kiểm soát an ninh mạng.
Legislators established a law to control cybersecurity.
Ghi chú dùng từ đặt ra luật
Đặt ra luật là hành động ban hành quy định pháp luật mới. Các từ liên quan: luật pháp (law), quy định (regulation), pháp luật (legislation).
Video minh hoạ đặt ra luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt ra luật
Câu hỏi thường gặp về "đặt ra luật"
Đặt ra luật tiếng Anh là gì?
Đặt ra luật tiếng Anh là "establish a law" (động từ), nghĩa là: Thiết lập hoặc ban hành một quy định pháp luật mới.
"establish a law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"establish a law" nghĩa tiếng Việt là "đặt ra luật". Đặt ra luật là hành động ban hành quy định pháp luật mới.
Phát âm "establish a law" như thế nào?
"establish a law" có phiên âm IPA /ɪsˈtæblɪʃ ə lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "establish a law"?
The government established a new law on environmental protection. — Chính phủ đã đặt ra luật mới về bảo vệ môi trường.