The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt tên tiếng Anh là gì?

đặt tên tiếng Anh là name /neɪm/. Danh từ chỉ hành động đặt tên cho ai hoặc cái gì, thường để phân biệt hoặc gọi tên.

Hình minh hoạ "đặt tên" tiếng Anh là "name"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

name

Danh từ
/neɪm/

Ví dụ câu với đặt tên / name

  1. 1

    Bạn đã đặt tên cho con chó của mình chưa?

    Have you named your dog yet?

  2. 2

    Việc đặt tên cho sản phẩm mới rất quan trọng trong marketing.

    Naming a new product is very important in marketing.

Ghi chú dùng từ đặt tên

Đặt tên là hành động đặt tên cho ai hoặc cái gì. Các từ liên quan: 'name' (tên), 'rename' (đổi tên), 'naming' (việc đặt tên).

Video minh hoạ đặt tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt tên

Câu hỏi thường gặp về "đặt tên"

Đặt tên tiếng Anh là gì?

Đặt tên tiếng Anh là "name" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động đặt tên cho ai hoặc cái gì, thường để phân biệt hoặc gọi tên.

"name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"name" nghĩa tiếng Việt là "đặt tên". Đặt tên là hành động đặt tên cho ai hoặc cái gì.

Phát âm "name" như thế nào?

"name" có phiên âm IPA /neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "name"?

Have you named your dog yet? — Bạn đã đặt tên cho con chó của mình chưa?