Tiếng Việt
Được đặt tên thánh tiếng Anh là gì?
Được đặt tên thánh tiếng Anh là baptized /ˈbæptaɪzd/. được làm lễ rửa tội để trở thành thành viên của đạo Thiên Chúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baptized
Ví dụ câu với Được đặt tên thánh / baptized
- 1
Cô ấy đã được rửa tội khi còn nhỏ.
She was baptized when she was a child.
- 2
Họ đã tổ chức lễ rửa tội cho đứa bé mới sinh.
They held a baptism for the newborn.
Ghi chú dùng từ Được đặt tên thánh
Được đặt tên thánh là quá trình lễ rửa tội trong đạo Thiên Chúa, liên quan đến các thuật ngữ như 'baptism' (lễ rửa tội), 'chrism' (dầu thánh), 'confirmation' (xác nhận đức tin).
Video minh hoạ Được đặt tên thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được đặt tên thánh
Câu hỏi thường gặp về "Được đặt tên thánh"
Được đặt tên thánh tiếng Anh là gì?
Được đặt tên thánh tiếng Anh là "baptized" (động từ), nghĩa là: được làm lễ rửa tội để trở thành thành viên của đạo Thiên Chúa.
"baptized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baptized" nghĩa tiếng Việt là "Được đặt tên thánh". Được đặt tên thánh là quá trình lễ rửa tội trong đạo Thiên Chúa, liên quan đến các thuật ngữ như 'baptism' (lễ rửa tội), 'chrism' (dầu thánh), 'confirmation' (xác nhận đức tin).
Phát âm "baptized" như thế nào?
"baptized" có phiên âm IPA /ˈbæptaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baptized"?
She was baptized when she was a child. — Cô ấy đã được rửa tội khi còn nhỏ.