Tiếng Việt
Đặt trước tiếng Anh là gì?
đặt trước tiếng Anh là Book in advance /bʊk ɪn ædˈvæns/. Đặt chỗ hoặc mua vé trước thời điểm sử dụng hoặc diễn ra sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Book in advance
Ví dụ câu với đặt trước / Book in advance
- 1
Tôi đã đặt trước vé xem phim vào cuối tuần này.
I booked my movie tickets in advance for the weekend.
- 2
Bạn nên đặt trước bàn tại nhà hàng để đảm bảo chỗ.
You should book a table in advance at the restaurant.
Ghi chú dùng từ đặt trước
Đặt trước là hành động dự trữ hoặc mua sắm trước thời gian cụ thể. Các từ liên quan: 'reserve' (đặt chỗ), 'schedule' (lập lịch), 'appointment' (cuộc hẹn).
Video minh hoạ đặt trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt trước
Câu hỏi thường gặp về "đặt trước"
Đặt trước tiếng Anh là gì?
Đặt trước tiếng Anh là "Book in advance" (động từ), nghĩa là: Đặt chỗ hoặc mua vé trước thời điểm sử dụng hoặc diễn ra sự kiện.
"Book in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Book in advance" nghĩa tiếng Việt là "đặt trước". Đặt trước là hành động dự trữ hoặc mua sắm trước thời gian cụ thể.
Phát âm "Book in advance" như thế nào?
"Book in advance" có phiên âm IPA /bʊk ɪn ædˈvæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Book in advance"?
I booked my movie tickets in advance for the weekend. — Tôi đã đặt trước vé xem phim vào cuối tuần này.