Tiếng Việt
Con tem tiếng Anh là gì?
con tem tiếng Anh là postage stamp /ˈpoʊstɪdʒ stæmp/. Tem thư dùng để đóng dấu xác nhận đã gửi thư hoặc bưu phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postage stamp
Ví dụ câu với con tem / postage stamp
- 1
Tôi mua một con tem để gửi thư cho bạn.
I bought a postage stamp to send a letter to you.
- 2
Con tem này có hình của một con chim.
This postage stamp features a bird.
Ghi chú dùng từ con tem
Tem thư là vật dụng dán trên phong bì để xác nhận thanh toán phí gửi thư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'franking' (dán tem), 'postcard' (bưu thiếp), 'mail' (thư gửi).
Video minh hoạ con tem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tem
Câu hỏi thường gặp về "con tem"
Con tem tiếng Anh là gì?
Con tem tiếng Anh là "postage stamp" (danh từ), nghĩa là: Tem thư dùng để đóng dấu xác nhận đã gửi thư hoặc bưu phẩm.
"postage stamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postage stamp" nghĩa tiếng Việt là "con tem". Tem thư là vật dụng dán trên phong bì để xác nhận thanh toán phí gửi thư.
Phát âm "postage stamp" như thế nào?
"postage stamp" có phiên âm IPA /ˈpoʊstɪdʒ stæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postage stamp"?
I bought a postage stamp to send a letter to you. — Tôi mua một con tem để gửi thư cho bạn.