Tiếng Việt
Đâu dám tiếng Anh là gì?
đâu dám tiếng Anh là not dare /nɒt deər/. Không dám làm gì vì sợ hoặc ngại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not dare
Ví dụ câu với đâu dám / not dare
- 1
Tôi đâu dám phản đối ý kiến của sếp.
I dare not oppose the boss's opinion.
- 2
Cô ấy đâu dám nói ra sự thật.
She dares not tell the truth.
Ghi chú dùng từ đâu dám
Đây là cách diễn đạt thể hiện sự e ngại hoặc sợ sệt khi làm điều gì đó. Các từ liên quan: 'dare' (dám), 'fear' (sợ), 'courage' (dũng khí).
Video minh hoạ đâu dám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâu dám
Câu hỏi thường gặp về "đâu dám"
Đâu dám tiếng Anh là gì?
Đâu dám tiếng Anh là "not dare" (cụm từ), nghĩa là: Không dám làm gì vì sợ hoặc ngại.
"not dare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not dare" nghĩa tiếng Việt là "đâu dám". Đây là cách diễn đạt thể hiện sự e ngại hoặc sợ sệt khi làm điều gì đó.
Phát âm "not dare" như thế nào?
"not dare" có phiên âm IPA /nɒt deər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not dare"?
I dare not oppose the boss's opinion. — Tôi đâu dám phản đối ý kiến của sếp.