Tiếng Việt
Đâu đó tiếng Anh là gì?
đâu đó tiếng Anh là somewhere /ˈsʌmˌwɛr/. ở một nơi nào đó không xác định rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
somewhere
Ví dụ câu với đâu đó / somewhere
- 1
Tôi đã để chìa khóa đâu đó trong nhà.
I left my keys somewhere in the house.
- 2
Chúng ta có thể gặp nhau đâu đó trong công viên.
We can meet somewhere in the park.
Ghi chú dùng từ đâu đó
Đây là trạng từ chỉ nơi chốn không xác định rõ. Các từ liên quan: anywhere (bất cứ đâu), everywhere (mọi nơi), nowhere (không nơi nào).
Video minh hoạ đâu đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đâu đó
Câu hỏi thường gặp về "đâu đó"
Đâu đó tiếng Anh là gì?
Đâu đó tiếng Anh là "somewhere" (trạng từ), nghĩa là: ở một nơi nào đó không xác định rõ.
"somewhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"somewhere" nghĩa tiếng Việt là "đâu đó". Đây là trạng từ chỉ nơi chốn không xác định rõ.
Phát âm "somewhere" như thế nào?
"somewhere" có phiên âm IPA /ˈsʌmˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "somewhere"?
I left my keys somewhere in the house. — Tôi đã để chìa khóa đâu đó trong nhà.