Tiếng Việt
Liều tiếng Anh là gì?
Liều tiếng Anh là Dare /deər/. Dám làm điều gì đó mạo hiểm hoặc trái với sự an toàn của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dare
Ví dụ câu với Liều / Dare
- 1
Tôi không dám nhảy xuống hồ.
I dare not jump into the lake.
- 2
Anh ấy dám thử thách mọi giới hạn.
He dares to challenge all limits.
Ghi chú dùng từ Liều
Liều có nghĩa là dám làm điều gì đó mạo hiểm. Các từ liên quan: 'courage' (dũng cảm), 'brave' (dũng cảm), 'risk' (rủi ro).
Video minh hoạ Liều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Liều
- Liều dùngDosage
- liều lĩnhdaring
- Liều mạngRisk one’s life
- Liều thuốcDose of medicine
- Liều vắc xinVaccine dose
- Liều ăn nhiềuRisk big, win big
- Liều thuốc tinh thầnEmotional boost
- Liều mạng một cách vô íchFoolishly risk one’s life
- Liều lĩnh một cách dại dộtReckless
- sự liềurisk-taking
- đâm liềureckless action
- làm liềurisk
Câu hỏi thường gặp về "Liều"
Liều tiếng Anh là gì?
Liều tiếng Anh là "Dare" (động từ), nghĩa là: Dám làm điều gì đó mạo hiểm hoặc trái với sự an toàn của bản thân.
"Dare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dare" nghĩa tiếng Việt là "Liều". Liều có nghĩa là dám làm điều gì đó mạo hiểm.
Phát âm "Dare" như thế nào?
"Dare" có phiên âm IPA /deər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dare"?
I dare not jump into the lake. — Tôi không dám nhảy xuống hồ.