Tiếng Việt
Dấu gạch dưới (_) tiếng Anh là gì?
dấu gạch dưới (_) tiếng Anh là underscore /ˌʌndərˈskɔr/. Dấu gạch dưới (_) là ký hiệu dùng để chèn vào tên biến hoặc để biểu thị các khoảng trống trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underscore
Ví dụ câu với dấu gạch dưới (_) / underscore
- 1
Trong lập trình, ta dùng dấu gạch dưới để nối các từ trong tên biến.
In programming, we use underscores to connect words in variable names.
- 2
Dấu gạch dưới thường xuất hiện trong địa chỉ email hoặc tên tệp.
Underscores often appear in email addresses or filenames.
Ghi chú dùng từ dấu gạch dưới (_)
Dấu gạch dưới (_) là ký hiệu thường dùng trong lập trình và đặt tên tệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hyphen' (dấu gạch ngang), 'dash' (dấu gạch dài), và 'hyphenation' (ngắt chữ).
Video minh hoạ dấu gạch dưới (_)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu gạch dưới (_)
Câu hỏi thường gặp về "dấu gạch dưới (_)"
Dấu gạch dưới (_) tiếng Anh là gì?
Dấu gạch dưới (_) tiếng Anh là "underscore" (danh từ), nghĩa là: Dấu gạch dưới (_) là ký hiệu dùng để chèn vào tên biến hoặc để biểu thị các khoảng trống trong văn bản.
"underscore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underscore" nghĩa tiếng Việt là "dấu gạch dưới (_)". Dấu gạch dưới (_) là ký hiệu thường dùng trong lập trình và đặt tên tệp.
Phát âm "underscore" như thế nào?
"underscore" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈskɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underscore"?
In programming, we use underscores to connect words in variable names. — Trong lập trình, ta dùng dấu gạch dưới để nối các từ trong tên biến.