Tiếng Việt
Dấu gạch ngang ở dưới tiếng Anh là gì?
Dấu gạch ngang ở dưới tiếng Anh là Underline /ˈʌndəlaɪn/. Dấu gạch ngang nằm dưới chữ hoặc ký hiệu để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Underline
Ví dụ câu với Dấu gạch ngang ở dưới / Underline
- 1
Please underline the important words in the paragraph.
Vui lòng gạch chân các từ quan trọng trong đoạn văn.
- 2
She used an underline to emphasize the title.
Cô ấy đã dùng gạch chân để nhấn mạnh tiêu đề.
Ghi chú dùng từ Dấu gạch ngang ở dưới
Dấu gạch ngang ở dưới thường dùng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật. Các từ liên quan: underscore (dấu gạch dưới), hyphen (dấu gạch ngang), dash (dấu gạch ngang dài).
Video minh hoạ Dấu gạch ngang ở dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu gạch ngang ở dưới
Câu hỏi thường gặp về "Dấu gạch ngang ở dưới"
Dấu gạch ngang ở dưới tiếng Anh là gì?
Dấu gạch ngang ở dưới tiếng Anh là "Underline" (danh từ), nghĩa là: Dấu gạch ngang nằm dưới chữ hoặc ký hiệu để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
"Underline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Underline" nghĩa tiếng Việt là "Dấu gạch ngang ở dưới". Dấu gạch ngang ở dưới thường dùng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
Phát âm "Underline" như thế nào?
"Underline" có phiên âm IPA /ˈʌndəlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Underline"?
Vui lòng gạch chân các từ quan trọng trong đoạn văn. — Please underline the important words in the paragraph.