Tiếng Việt
Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?
Dấu gạch chéo tiếng Anh là Slash /slæʃ/. Dấu gạch chéo là ký hiệu '/' dùng để phân cách các phần trong văn bản hoặc biểu thị lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slash
Ví dụ câu với Dấu gạch chéo / Slash
- 1
Bạn có thể dùng dấu gạch chéo để viết ngày tháng như 12/12/2023.
You can use a slash to write dates like 12/12/2023.
- 2
Trong địa chỉ email, dấu gạch chéo thường xuất hiện trong phần tên người dùng.
In email addresses, a slash often appears in the username part.
Ghi chú dùng từ Dấu gạch chéo
Dấu gạch chéo thường dùng trong địa chỉ, ngày tháng, và để biểu thị lựa chọn. Các từ liên quan gồm 'backslash' (dấu gạch chéo ngược), 'hyphen' (dấu gạch ngang), và 'bar' (dấu gạch đứng).
Video minh hoạ Dấu gạch chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu gạch chéo
Câu hỏi thường gặp về "Dấu gạch chéo"
Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?
Dấu gạch chéo tiếng Anh là "Slash" (danh từ), nghĩa là: Dấu gạch chéo là ký hiệu '/' dùng để phân cách các phần trong văn bản hoặc biểu thị lựa chọn.
"Slash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slash" nghĩa tiếng Việt là "Dấu gạch chéo". Dấu gạch chéo thường dùng trong địa chỉ, ngày tháng, và để biểu thị lựa chọn.
Phát âm "Slash" như thế nào?
"Slash" có phiên âm IPA /slæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slash"?
You can use a slash to write dates like 12/12/2023. — Bạn có thể dùng dấu gạch chéo để viết ngày tháng như 12/12/2023.