Tiếng Việt
Đấu trí tiếng Anh là gì?
Đấu trí tiếng Anh là mind games /maɪnd ɡeɪmz/. Trò chơi hoặc chiến lược sử dụng để gây nhầm lẫn hoặc kiểm soát tâm trí đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mind games
Ví dụ câu với Đấu trí / mind games
- 1
Trong trận đấu, anh ấy thường chơi đấu trí để vượt qua đối thủ.
He often uses mind games to outsmart his opponents.
- 2
Đấu trí là một phần quan trọng trong các cuộc đàm phán thương mại.
Mind games are an important part of business negotiations.
Ghi chú dùng từ Đấu trí
Đấu trí liên quan đến chiến lược tâm lý nhằm kiểm soát hoặc gây nhầm lẫn đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'psychological warfare' (chiến tranh tâm lý), 'strategy' (chiến lược), và 'deception' (lừa dối).
Video minh hoạ Đấu trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đấu trí
Câu hỏi thường gặp về "Đấu trí"
Đấu trí tiếng Anh là gì?
Đấu trí tiếng Anh là "mind games" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi hoặc chiến lược sử dụng để gây nhầm lẫn hoặc kiểm soát tâm trí đối phương.
"mind games" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mind games" nghĩa tiếng Việt là "Đấu trí". Đấu trí liên quan đến chiến lược tâm lý nhằm kiểm soát hoặc gây nhầm lẫn đối phương.
Phát âm "mind games" như thế nào?
"mind games" có phiên âm IPA /maɪnd ɡeɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mind games"?
He often uses mind games to outsmart his opponents. — Trong trận đấu, anh ấy thường chơi đấu trí để vượt qua đối thủ.