Tiếng Việt
Dấu hôn trên cổ tiếng Anh là gì?
Dấu hôn trên cổ tiếng Anh là neck hickey /nɛk ˈhɪki/. Dấu hôn trên cổ là vết thâm hoặc vết đỏ do một người khác để lại khi hôn hoặc cắn vào vùng cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neck hickey
Ví dụ câu với Dấu hôn trên cổ / neck hickey
- 1
Cô ấy phát hiện dấu hôn trên cổ sau buổi tối lãng mạn.
She found a neck hickey after the romantic evening.
- 2
Anh ấy cố gắng che dấu dấu hôn trên cổ khi đi làm.
He tried to hide the neck hickey when going to work.
Ghi chú dùng từ Dấu hôn trên cổ
Dấu hôn trên cổ thường liên quan đến hành động thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật. Các từ liên quan gồm 'bruise' (vết thâm), 'kiss mark' (dấu hôn), 'love bite' (dấu yêu).
Video minh hoạ Dấu hôn trên cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu hôn trên cổ
Câu hỏi thường gặp về "Dấu hôn trên cổ"
Dấu hôn trên cổ tiếng Anh là gì?
Dấu hôn trên cổ tiếng Anh là "neck hickey" (danh từ), nghĩa là: Dấu hôn trên cổ là vết thâm hoặc vết đỏ do một người khác để lại khi hôn hoặc cắn vào vùng cổ.
"neck hickey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neck hickey" nghĩa tiếng Việt là "Dấu hôn trên cổ". Dấu hôn trên cổ thường liên quan đến hành động thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật.
Phát âm "neck hickey" như thế nào?
"neck hickey" có phiên âm IPA /nɛk ˈhɪki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neck hickey"?
She found a neck hickey after the romantic evening. — Cô ấy phát hiện dấu hôn trên cổ sau buổi tối lãng mạn.