Tiếng Việt
Dấu hôn tiếng Anh là gì?
Dấu hôn tiếng Anh là hickey /ˈhɪki/. Nhãn đỏ hoặc vết thâm trên da do cắn hoặc hút trong quá trình quan hệ tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hickey
Ví dụ câu với Dấu hôn / hickey
- 1
Anh ấy bị dấu hôn rõ trên cổ sau buổi hẹn hò.
He got a noticeable hickey on his neck after the date.
- 2
Cô ấy lo lắng về dấu hôn trên vai khi đi làm.
She was worried about the hickey on her shoulder at work.
Ghi chú dùng từ Dấu hôn
Dấu hôn là vết thâm do hút hoặc cắn da, thường xuất hiện sau quan hệ tình dục. Các từ liên quan: 'bruise' (vết bầm), 'love bite' (một cách gọi khác của dấu hôn), 'mark' (dấu, vết).
Video minh hoạ Dấu hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu hôn
Câu hỏi thường gặp về "Dấu hôn"
Dấu hôn tiếng Anh là gì?
Dấu hôn tiếng Anh là "hickey" (danh từ), nghĩa là: Nhãn đỏ hoặc vết thâm trên da do cắn hoặc hút trong quá trình quan hệ tình dục.
"hickey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hickey" nghĩa tiếng Việt là "Dấu hôn". Dấu hôn là vết thâm do hút hoặc cắn da, thường xuất hiện sau quan hệ tình dục.
Phát âm "hickey" như thế nào?
"hickey" có phiên âm IPA /ˈhɪki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hickey"?
He got a noticeable hickey on his neck after the date. — Anh ấy bị dấu hôn rõ trên cổ sau buổi hẹn hò.