Tiếng Việt
Đấu súng tiếng Anh là gì?
Đấu súng tiếng Anh là gunfight /ˈɡʌnfaɪt/. Cuộc đấu súng giữa hai hoặc nhiều người, thường diễn ra trong bối cảnh tranh chấp hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gunfight
Ví dụ câu với Đấu súng / gunfight
- 1
Hai nhóm đã tham gia một cuộc đấu súng dữ dội ngoài phố.
The two gangs engaged in a fierce gunfight outside the street.
- 2
Cảnh sát đã can thiệp để chấm dứt cuộc đấu súng đó.
The police intervened to end the gunfight.
Ghi chú dùng từ Đấu súng
Đấu súng là cuộc xung đột sử dụng súng đạn, thường liên quan đến bạo lực. Các từ liên quan: 'firefight' (cuộc chiến súng), 'shootout' (cuộc đấu súng).
Video minh hoạ Đấu súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đấu súng
Câu hỏi thường gặp về "Đấu súng"
Đấu súng tiếng Anh là gì?
Đấu súng tiếng Anh là "gunfight" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đấu súng giữa hai hoặc nhiều người, thường diễn ra trong bối cảnh tranh chấp hoặc xung đột.
"gunfight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gunfight" nghĩa tiếng Việt là "Đấu súng". Đấu súng là cuộc xung đột sử dụng súng đạn, thường liên quan đến bạo lực.
Phát âm "gunfight" như thế nào?
"gunfight" có phiên âm IPA /ˈɡʌnfaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gunfight"?
The two gangs engaged in a fierce gunfight outside the street. — Hai nhóm đã tham gia một cuộc đấu súng dữ dội ngoài phố.