Tiếng Việt
Thế nhưng tiếng Anh là gì?
thế nhưng tiếng Anh là however /ˌhaʊˈɛvər/. Tuy nhiên, dùng để diễn đạt sự trái ngược hoặc bổ sung ý kiến trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
however
Ví dụ câu với thế nhưng / however
- 1
Tôi muốn đi chơi, thế nhưng trời mưa quá nhiều.
I want to go out, however, it's raining too much.
- 2
Cô ấy rất giỏi, thế nhưng vẫn còn cần luyện tập.
She is very skilled, however, she still needs to practice.
Ghi chú dùng từ thế nhưng
Thế nhưng là liên từ dùng để thể hiện sự trái ngược hoặc bổ sung ý kiến. Các từ liên quan: nhưng (but), tuy nhiên (nevertheless), mặc dù (although).
Video minh hoạ thế nhưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế nhưng
Câu hỏi thường gặp về "thế nhưng"
Thế nhưng tiếng Anh là gì?
Thế nhưng tiếng Anh là "however" (liên từ), nghĩa là: Tuy nhiên, dùng để diễn đạt sự trái ngược hoặc bổ sung ý kiến trong câu.
"however" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"however" nghĩa tiếng Việt là "thế nhưng". Thế nhưng là liên từ dùng để thể hiện sự trái ngược hoặc bổ sung ý kiến.
Phát âm "however" như thế nào?
"however" có phiên âm IPA /ˌhaʊˈɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "however"?
I want to go out, however, it's raining too much. — Tôi muốn đi chơi, thế nhưng trời mưa quá nhiều.