Tiếng Việt
Đậu xanh tiếng Anh là gì?
đậu xanh tiếng Anh là mung bean /mung bin/. Hạt đậu nhỏ màu xanh, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn chay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mung bean
Ví dụ câu với đậu xanh / mung bean
- 1
Tôi thích ăn chè đậu xanh vào mùa hè.
I like eating mung bean sweet soup in the summer.
- 2
Đậu xanh là nguyên liệu chính trong bánh chưng.
Mung bean is the main ingredient in sticky rice cake.
Ghi chú dùng từ đậu xanh
Đậu xanh là loại đậu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đậu đỏ' (red bean) và 'đậu đen' (black bean).
Video minh hoạ đậu xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đậu xanh
- chè đậu xanhVietnamese mung bean sweet soup
- Hạt đậu xanhMung bean
- kem đậu xanhmung bean ice cream
- xôi đậu xanhmung bean sticky rice
- bánh đậu xanhVietnamese mung bean cake
- cháo đậu xanhmung bean congee
- bánh trung thu nhân đậu xanhmung bean mooncake
- củ đậuyam bean
- đậu đỏred bean
- đậu gàchickpea
- đậu hũtofu
- giá đỗbean sprouts
Câu hỏi thường gặp về "đậu xanh"
Đậu xanh tiếng Anh là gì?
Đậu xanh tiếng Anh là "mung bean" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu nhỏ màu xanh, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn chay.
"mung bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mung bean" nghĩa tiếng Việt là "đậu xanh". Đậu xanh là loại đậu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đậu đỏ' (red bean) và 'đậu đen' (black bean).
Phát âm "mung bean" như thế nào?
"mung bean" có phiên âm IPA /mung bin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mung bean"?
I like eating mung bean sweet soup in the summer. — Tôi thích ăn chè đậu xanh vào mùa hè.