The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây cảnh báo tiếng Anh là gì?

dây cảnh báo tiếng Anh là warning tape /ˈwɔːrnɪŋ teɪp/. Dây cảnh báo là loại dây dùng để cảnh báo hoặc giới hạn khu vực nguy hiểm.

Hình minh hoạ "dây cảnh báo" tiếng Anh là "warning tape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warning tape

Danh từ
/ˈwɔːrnɪŋ teɪp/

Ví dụ câu với dây cảnh báo / warning tape

  1. 1

    Please do not cross the warning tape.

    Vui lòng không vượt qua dây cảnh báo.

  2. 2

    The construction site was surrounded by warning tape.

    Khu xây dựng được bao quanh bằng dây cảnh báo.

Ghi chú dùng từ dây cảnh báo

Dây cảnh báo giúp cảnh báo nguy hiểm hoặc hạn chế truy cập. Các từ liên quan: 'caution sign' (biển cảnh báo), 'barrier' (rào chắn), 'safety tape' (dây an toàn).

Video minh hoạ dây cảnh báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây cảnh báo

Câu hỏi thường gặp về "dây cảnh báo"

Dây cảnh báo tiếng Anh là gì?

Dây cảnh báo tiếng Anh là "warning tape" (danh từ), nghĩa là: Dây cảnh báo là loại dây dùng để cảnh báo hoặc giới hạn khu vực nguy hiểm.

"warning tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warning tape" nghĩa tiếng Việt là "dây cảnh báo". Dây cảnh báo giúp cảnh báo nguy hiểm hoặc hạn chế truy cập.

Phát âm "warning tape" như thế nào?

"warning tape" có phiên âm IPA /ˈwɔːrnɪŋ teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warning tape"?

Vui lòng không vượt qua dây cảnh báo. — Please do not cross the warning tape.