Tiếng Việt
Dây cảnh báo an toàn tiếng Anh là gì?
dây cảnh báo an toàn tiếng Anh là safety warning tape /ˈseɪfti ˈwɔːrnɪŋ teɪp/. Dây cảnh báo an toàn là loại dây dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc giới hạn khu vực cần tránh trong an toàn lao động hoặc thi công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety warning tape
Ví dụ câu với dây cảnh báo an toàn / safety warning tape
- 1
Bạn nên đặt dây cảnh báo an toàn xung quanh khu vực đang sửa chữa để tránh tai nạn.
You should place safety warning tape around the repair area to prevent accidents.
- 2
Dây cảnh báo an toàn giúp mọi người nhận biết khu vực nguy hiểm rõ ràng.
Safety warning tape helps everyone clearly identify dangerous zones.
Ghi chú dùng từ dây cảnh báo an toàn
Dây cảnh báo an toàn giúp ngăn chặn tai nạn và bảo vệ mọi người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hazard tape' (dây cảnh báo nguy hiểm), 'safety barrier' (rào chắn an toàn), 'warning sign' (biển cảnh báo).
Video minh hoạ dây cảnh báo an toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cảnh báo an toàn
Câu hỏi thường gặp về "dây cảnh báo an toàn"
Dây cảnh báo an toàn tiếng Anh là gì?
Dây cảnh báo an toàn tiếng Anh là "safety warning tape" (danh từ), nghĩa là: Dây cảnh báo an toàn là loại dây dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc giới hạn khu vực cần tránh trong an toàn lao động hoặc thi công.
"safety warning tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety warning tape" nghĩa tiếng Việt là "dây cảnh báo an toàn". Dây cảnh báo an toàn giúp ngăn chặn tai nạn và bảo vệ mọi người.
Phát âm "safety warning tape" như thế nào?
"safety warning tape" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ˈwɔːrnɪŋ teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety warning tape"?
You should place safety warning tape around the repair area to prevent accidents. — Bạn nên đặt dây cảnh báo an toàn xung quanh khu vực đang sửa chữa để tránh tai nạn.