The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây dợ tiếng Anh là gì?

dây dợ tiếng Anh là string /strɪŋ/. Dây dợ là một đoạn dây mảnh, thường làm bằng sợi hoặc kim loại, dùng để buộc hoặc nối các vật lại với nhau.

Hình minh hoạ "dây dợ" tiếng Anh là "string"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

string

Danh từ
/strɪŋ/

Ví dụ câu với dây dợ / string

  1. 1

    Tôi dùng dây dợ để buộc bó rau lại.

    I used a string to tie the bunch of vegetables.

  2. 2

    Cô ấy thắt dây dợ quanh chiếc hộp để giữ chặt.

    She tied a string around the box to keep it secure.

Ghi chú dùng từ dây dợ

Dây dợ thường dùng để buộc hoặc giữ các vật cố định. Các từ liên quan gồm 'rope' (dây thừng), 'cord' (dây cáp), 'twine' (dây thừng nhỏ).

Video minh hoạ dây dợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dây dợ

Câu hỏi thường gặp về "dây dợ"

Dây dợ tiếng Anh là gì?

Dây dợ tiếng Anh là "string" (danh từ), nghĩa là: Dây dợ là một đoạn dây mảnh, thường làm bằng sợi hoặc kim loại, dùng để buộc hoặc nối các vật lại với nhau.

"string" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"string" nghĩa tiếng Việt là "dây dợ". Dây dợ thường dùng để buộc hoặc giữ các vật cố định.

Phát âm "string" như thế nào?

"string" có phiên âm IPA /strɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "string"?

I used a string to tie the bunch of vegetables. — Tôi dùng dây dợ để buộc bó rau lại.