Tiếng Việt
Dây dù tiếng Anh là gì?
dây dù tiếng Anh là paracord /ˈpærəˌkɔːrd/. Dây dù là loại dây nylon bện chắc chắn, thường dùng trong lều, dây thừng hoặc các hoạt động ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paracord
Ví dụ câu với dây dù / paracord
- 1
Tôi dùng dây dù để buộc chiếc xe đạp của mình.
I used paracord to secure my bicycle.
- 2
Dây dù rất bền và linh hoạt, thích hợp cho các dự án thủ công.
Paracord is very durable and flexible, suitable for craft projects.
Ghi chú dùng từ dây dù
Dây dù là loại dây bện chắc chắn, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc thủ công. Các từ liên quan: 'nylon', 'dây thừng', 'dây buộc'.
Video minh hoạ dây dù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dây dù
Câu hỏi thường gặp về "dây dù"
Dây dù tiếng Anh là gì?
Dây dù tiếng Anh là "paracord" (danh từ), nghĩa là: Dây dù là loại dây nylon bện chắc chắn, thường dùng trong lều, dây thừng hoặc các hoạt động ngoài trời.
"paracord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paracord" nghĩa tiếng Việt là "dây dù". Dây dù là loại dây bện chắc chắn, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc thủ công.
Phát âm "paracord" như thế nào?
"paracord" có phiên âm IPA /ˈpærəˌkɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paracord"?
I used paracord to secure my bicycle. — Tôi dùng dây dù để buộc chiếc xe đạp của mình.