The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây chuyền chuỗi tiếng Anh là gì?

dây chuyền chuỗi tiếng Anh là chain necklace /tʃeɪn ˈnɛklɪs/. Dây chuyền chuỗi là một loại trang sức gồm các vòng kim loại liên kết với nhau tạo thành một chuỗi dài, thường đeo quanh cổ.

Hình minh hoạ "dây chuyền chuỗi" tiếng Anh là "chain necklace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chain necklace

Danh từ
/tʃeɪn ˈnɛklɪs/

Ví dụ câu với dây chuyền chuỗi / chain necklace

  1. 1

    Cô ấy đeo một dây chuyền chuỗi bằng vàng sáng bóng.

    She wore a shiny gold chain necklace.

  2. 2

    Dây chuyền chuỗi này rất phổ biến trong trang phục hàng ngày.

    This chain necklace is very popular for everyday wear.

Ghi chú dùng từ dây chuyền chuỗi

Dây chuyền chuỗi là một dạng trang sức cổ điển, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng. Các từ liên quan gồm 'necklace' (dây chuyền), 'pendant' (Mặt dây chuyền), 'clasp' (Khóa).

Video minh hoạ dây chuyền chuỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây chuyền chuỗi

Câu hỏi thường gặp về "dây chuyền chuỗi"

Dây chuyền chuỗi tiếng Anh là gì?

Dây chuyền chuỗi tiếng Anh là "chain necklace" (danh từ), nghĩa là: Dây chuyền chuỗi là một loại trang sức gồm các vòng kim loại liên kết với nhau tạo thành một chuỗi dài, thường đeo quanh cổ.

"chain necklace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chain necklace" nghĩa tiếng Việt là "dây chuyền chuỗi". Dây chuyền chuỗi là một dạng trang sức cổ điển, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

Phát âm "chain necklace" như thế nào?

"chain necklace" có phiên âm IPA /tʃeɪn ˈnɛklɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chain necklace"?

She wore a shiny gold chain necklace. — Cô ấy đeo một dây chuyền chuỗi bằng vàng sáng bóng.