The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng cổ tiếng Anh là gì?

vòng cổ tiếng Anh là necklace /ˈnɛkləs/. Dây trang sức đeo quanh cổ để làm đẹp hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vòng cổ" tiếng Anh là "necklace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

necklace

Danh từ
/ˈnɛkləs/

Ví dụ câu với vòng cổ / necklace

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng trong buổi tiệc.

    She wore a gold necklace to the party.

  2. 2

    Anh ấy tặng tôi một chiếc vòng cổ làm kỷ niệm.

    He gave me a necklace as a keepsake.

Ghi chú dùng từ vòng cổ

Vòng cổ là một loại trang sức đeo quanh cổ. Các từ liên quan: 'choker' (dây choker), 'pendant' (hạt charm), 'chain' (dây chuyền).

Video minh hoạ vòng cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vòng cổ

Câu hỏi thường gặp về "vòng cổ"

Vòng cổ tiếng Anh là gì?

Vòng cổ tiếng Anh là "necklace" (danh từ), nghĩa là: Dây trang sức đeo quanh cổ để làm đẹp hoặc trang trí.

"necklace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"necklace" nghĩa tiếng Việt là "vòng cổ". Vòng cổ là một loại trang sức đeo quanh cổ.

Phát âm "necklace" như thế nào?

"necklace" có phiên âm IPA /ˈnɛkləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "necklace"?

She wore a gold necklace to the party. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng trong buổi tiệc.