The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây chuyền công nghệ tiếng Anh là gì?

dây chuyền công nghệ tiếng Anh là technology line /tɛkˈnɒləʤi laɪn/. Dây chuyền công nghệ là hệ thống các thiết bị và quy trình liên kết để sản xuất hàng loạt sản phẩm tự động.

Hình minh hoạ "dây chuyền công nghệ" tiếng Anh là "technology line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology line

Danh từ
/tɛkˈnɒləʤi laɪn/

Ví dụ câu với dây chuyền công nghệ / technology line

  1. 1

    The new technology line increased the factory's productivity.

    Dây chuyền công nghệ mới đã tăng năng suất của nhà máy.

  2. 2

    They invested in a modern technology line for better efficiency.

    Họ đã đầu tư vào dây chuyền công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả.

Ghi chú dùng từ dây chuyền công nghệ

Dây chuyền công nghệ giúp tự động hóa sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'automation' (tự động hóa), 'production line' (dây chuyền sản xuất), và 'manufacturing' (sản xuất).

Video minh hoạ dây chuyền công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây chuyền công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "dây chuyền công nghệ"

Dây chuyền công nghệ tiếng Anh là gì?

Dây chuyền công nghệ tiếng Anh là "technology line" (danh từ), nghĩa là: Dây chuyền công nghệ là hệ thống các thiết bị và quy trình liên kết để sản xuất hàng loạt sản phẩm tự động.

"technology line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology line" nghĩa tiếng Việt là "dây chuyền công nghệ". Dây chuyền công nghệ giúp tự động hóa sản xuất.

Phát âm "technology line" như thế nào?

"technology line" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology line"?

Dây chuyền công nghệ mới đã tăng năng suất của nhà máy. — The new technology line increased the factory's productivity.