Tiếng Việt
Dây cột tóc tiếng Anh là gì?
dây cột tóc tiếng Anh là ponytail holder /ˈpoʊniˌteɪl ˈhoʊldər/. Dây dùng để buộc tóc thành đuôi ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ponytail holder
Ví dụ câu với dây cột tóc / ponytail holder
- 1
Tôi dùng dây cột tóc để giữ tóc gọn gàng.
She used a ponytail holder to keep her hair tidy.
- 2
Dây cột tóc của tôi bị đứt.
My ponytail holder broke.
Ghi chú dùng từ dây cột tóc
Dây cột tóc giúp giữ tóc gọn gàng, thường dùng trong thể thao hoặc khi đi làm. Các từ liên quan: 'hair tie' (dây buộc tóc), 'hairband' (dây buộc tóc kiểu vòng), 'elastic band' (dây thun).
Video minh hoạ dây cột tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cột tóc
Câu hỏi thường gặp về "dây cột tóc"
Dây cột tóc tiếng Anh là gì?
Dây cột tóc tiếng Anh là "ponytail holder" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để buộc tóc thành đuôi ngựa.
"ponytail holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ponytail holder" nghĩa tiếng Việt là "dây cột tóc". Dây cột tóc giúp giữ tóc gọn gàng, thường dùng trong thể thao hoặc khi đi làm.
Phát âm "ponytail holder" như thế nào?
"ponytail holder" có phiên âm IPA /ˈpoʊniˌteɪl ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ponytail holder"?
She used a ponytail holder to keep her hair tidy. — Tôi dùng dây cột tóc để giữ tóc gọn gàng.