The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỉ lục gia tiếng Anh là gì?

kỉ lục gia tiếng Anh là record holder /ˈrɛkɔːd ˈhoʊldər/. Người giữ kỷ lục, người lập thành tích cao nhất trong một lĩnh vực.

Hình minh hoạ "kỉ lục gia" tiếng Anh là "record holder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

record holder

Danh từ
/ˈrɛkɔːd ˈhoʊldər/

Ví dụ câu với kỉ lục gia / record holder

  1. 1

    Anh ấy là kỉ lục gia trong môn chạy marathon.

    He is a record holder in marathon running.

  2. 2

    Cô ấy đã trở thành kỉ lục gia thế giới về nhảy cao.

    She became a world record holder in high jump.

Ghi chú dùng từ kỉ lục gia

Kỉ lục gia là người nắm giữ thành tích cao nhất hoặc nhanh nhất trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'kỷ lục' (record), 'thành tích' (achievement), 'đột phá' (breakthrough).

Video minh hoạ kỉ lục gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỉ lục gia

Câu hỏi thường gặp về "kỉ lục gia"

Kỉ lục gia tiếng Anh là gì?

Kỉ lục gia tiếng Anh là "record holder" (danh từ), nghĩa là: Người giữ kỷ lục, người lập thành tích cao nhất trong một lĩnh vực.

"record holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"record holder" nghĩa tiếng Việt là "kỉ lục gia". Kỉ lục gia là người nắm giữ thành tích cao nhất hoặc nhanh nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Phát âm "record holder" như thế nào?

"record holder" có phiên âm IPA /ˈrɛkɔːd ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "record holder"?

He is a record holder in marathon running. — Anh ấy là kỉ lục gia trong môn chạy marathon.