Tiếng Việt
Giá đỡ tiếng Anh là gì?
giá đỡ tiếng Anh là holder /ˈhoʊldər/. Vật dùng để giữ hoặc nâng đỡ vật khác, như giá đỡ điện thoại hoặc giá đỡ sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holder
Ví dụ câu với giá đỡ / holder
- 1
Tôi mua một giá đỡ điện thoại để đặt trên bàn làm việc.
I bought a phone holder to place on my desk.
- 2
Giá đỡ sách giúp giữ sách đứng vững khi đọc.
A book holder helps keep the book steady while reading.
Ghi chú dùng từ giá đỡ
Giá đỡ là một vật dụng dùng để giữ hoặc nâng đỡ vật khác. Các từ liên quan gồm có 'stand' (giá đỡ đứng), 'rack' (giá để đồ), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ giá đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá đỡ
Câu hỏi thường gặp về "giá đỡ"
Giá đỡ tiếng Anh là gì?
Giá đỡ tiếng Anh là "holder" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để giữ hoặc nâng đỡ vật khác, như giá đỡ điện thoại hoặc giá đỡ sách.
"holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holder" nghĩa tiếng Việt là "giá đỡ". Giá đỡ là một vật dụng dùng để giữ hoặc nâng đỡ vật khác.
Phát âm "holder" như thế nào?
"holder" có phiên âm IPA /ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holder"?
I bought a phone holder to place on my desk. — Tôi mua một giá đỡ điện thoại để đặt trên bàn làm việc.