Tiếng Việt
Bìa lá tiếng Anh là gì?
bìa lá tiếng Anh là clear holder /klɪr ˈhoʊldər/. Vật dùng để đựng hoặc bảo vệ giấy tờ, thường làm bằng lá hoặc vật liệu mỏng, trong suốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear holder
Ví dụ câu với bìa lá / clear holder
- 1
Tôi dùng bìa lá để giữ giấy tờ an toàn trong túi xách.
I used a clear holder to keep my documents safe in my bag.
- 2
Bìa lá trong suốt giúp tôi dễ dàng xem nội dung bên trong.
The clear holder makes it easy for me to see the contents inside.
Ghi chú dùng từ bìa lá
Bìa lá là loại bìa trong suốt, thường dùng để bảo vệ giấy tờ. Các từ liên quan: 'folder' (túi đựng tài liệu), 'cover' (bìa, vỏ), 'protective case' (vỏ bảo vệ).
Video minh hoạ bìa lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa lá
Câu hỏi thường gặp về "bìa lá"
Bìa lá tiếng Anh là gì?
Bìa lá tiếng Anh là "clear holder" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để đựng hoặc bảo vệ giấy tờ, thường làm bằng lá hoặc vật liệu mỏng, trong suốt.
"clear holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear holder" nghĩa tiếng Việt là "bìa lá". Bìa lá là loại bìa trong suốt, thường dùng để bảo vệ giấy tờ.
Phát âm "clear holder" như thế nào?
"clear holder" có phiên âm IPA /klɪr ˈhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear holder"?
I used a clear holder to keep my documents safe in my bag. — Tôi dùng bìa lá để giữ giấy tờ an toàn trong túi xách.