Tiếng Việt
Dây cước tiếng Anh là gì?
dây cước tiếng Anh là nylon string /ˈnaɪlɒn strɪŋ/. Dây cước là sợi dây làm bằng nylon, thường dùng để buộc hoặc thắt các vật dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nylon string
Ví dụ câu với dây cước / nylon string
- 1
Tôi dùng dây cước để buộc hành lý.
I used a nylon string to tie my luggage.
- 2
Cô ấy thắt dây cước quanh cổ tay để làm trang sức.
She tied a nylon string around her wrist to make jewelry.
Ghi chú dùng từ dây cước
Dây cước là loại dây làm từ nylon, dùng để buộc hoặc trang trí. Các từ liên quan: dây thừng (rope), dây buộc (tie), dây thắt (strap).
Video minh hoạ dây cước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây cước
Câu hỏi thường gặp về "dây cước"
Dây cước tiếng Anh là gì?
Dây cước tiếng Anh là "nylon string" (danh từ), nghĩa là: Dây cước là sợi dây làm bằng nylon, thường dùng để buộc hoặc thắt các vật dụng.
"nylon string" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nylon string" nghĩa tiếng Việt là "dây cước". Dây cước là loại dây làm từ nylon, dùng để buộc hoặc trang trí.
Phát âm "nylon string" như thế nào?
"nylon string" có phiên âm IPA /ˈnaɪlɒn strɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nylon string"?
I used a nylon string to tie my luggage. — Tôi dùng dây cước để buộc hành lý.