Tiếng Việt
Cờ dây tiếng Anh là gì?
cờ dây tiếng Anh là pennant string /ˈpɛnənt strɪŋ/. Dây cờ nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc làm cờ hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pennant string
Ví dụ câu với cờ dây / pennant string
- 1
Chúng tôi đã trang trí phòng bằng cờ dây màu đỏ và vàng.
We decorated the room with red and yellow pennant strings.
- 2
Trong lễ hội, cờ dây được treo khắp nơi để tạo không khí vui tươi.
During the festival, pennant strings were hung everywhere to create a festive atmosphere.
Ghi chú dùng từ cờ dây
Cờ dây là loại dây có nhiều cờ nhỏ gắn liền nhau, thường dùng để trang trí hoặc báo hiệu. Các từ liên quan: banner (biểu ngữ), flag (quốc kỳ), decoration (đồ trang trí).
Video minh hoạ cờ dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ dây
Câu hỏi thường gặp về "cờ dây"
Cờ dây tiếng Anh là gì?
Cờ dây tiếng Anh là "pennant string" (danh từ), nghĩa là: Dây cờ nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc làm cờ hiệu.
"pennant string" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pennant string" nghĩa tiếng Việt là "cờ dây". Cờ dây là loại dây có nhiều cờ nhỏ gắn liền nhau, thường dùng để trang trí hoặc báo hiệu.
Phát âm "pennant string" như thế nào?
"pennant string" có phiên âm IPA /ˈpɛnənt strɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pennant string"?
We decorated the room with red and yellow pennant strings. — Chúng tôi đã trang trí phòng bằng cờ dây màu đỏ và vàng.