Tiếng Việt
Dây leo tiếng Anh là gì?
dây leo tiếng Anh là liana /liˈɑnə/. Cây leo dài, thường mọc trên cây khác hoặc trên mặt đất, có thân mềm và leo quấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liana
Ví dụ câu với dây leo / liana
- 1
Con rồng rắn là một loại dây leo mọc trên cây cao.
The jungle was filled with thick lianas hanging from the trees.
- 2
Dây leo này có thể dùng để trang trí hoặc làm dây buộc.
This liana can be used for decoration or as a tying rope.
Ghi chú dùng từ dây leo
Dây leo là loại thực vật thân mềm, thường dùng để trang trí hoặc làm dây buộc. Các từ liên quan gồm 'climber' (người leo trèo), 'vine' (dây leo), 'trellis' (giàn leo).
Video minh hoạ dây leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây leo
Câu hỏi thường gặp về "dây leo"
Dây leo tiếng Anh là gì?
Dây leo tiếng Anh là "liana" (danh từ), nghĩa là: Cây leo dài, thường mọc trên cây khác hoặc trên mặt đất, có thân mềm và leo quấn.
"liana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liana" nghĩa tiếng Việt là "dây leo". Dây leo là loại thực vật thân mềm, thường dùng để trang trí hoặc làm dây buộc.
Phát âm "liana" như thế nào?
"liana" có phiên âm IPA /liˈɑnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liana"?
The jungle was filled with thick lianas hanging from the trees. — Con rồng rắn là một loại dây leo mọc trên cây cao.