The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầy một đĩa tiếng Anh là gì?

đầy một đĩa tiếng Anh là Full plate //fʊl pleɪt//. Chỉ tình trạng có nhiều công việc hoặc trách nhiệm cần xử lý, không còn chỗ trống để nhận thêm việc nữa.

Hình minh hoạ "đầy một đĩa" tiếng Anh là "Full plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Full plate

Danh từ
//fʊl pleɪt//

Ví dụ câu với đầy một đĩa / Full plate

  1. 1

    Tôi đang có đầy một đĩa công việc, không thể nhận thêm nhiệm vụ nào nữa.

    I'm completely full plate with work right now, I can't take on any more tasks.

  2. 2

    Cô ấy đã đầy một đĩa việc, không thể tham gia dự án mới.

    She is on a full plate with her current projects and can't join the new one.

Ghi chú dùng từ đầy một đĩa

Cụm từ này mô tả tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: overload (quá tải), busy (bận rộn), overwhelmed (quá tải cảm xúc hoặc công việc).

Video minh hoạ đầy một đĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầy một đĩa

Câu hỏi thường gặp về "đầy một đĩa"

Đầy một đĩa tiếng Anh là gì?

Đầy một đĩa tiếng Anh là "Full plate" (danh từ), nghĩa là: Chỉ tình trạng có nhiều công việc hoặc trách nhiệm cần xử lý, không còn chỗ trống để nhận thêm việc nữa.

"Full plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Full plate" nghĩa tiếng Việt là "đầy một đĩa". Cụm từ này mô tả tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm.

Phát âm "Full plate" như thế nào?

"Full plate" có phiên âm IPA //fʊl pleɪt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Full plate"?

I'm completely full plate with work right now, I can't take on any more tasks. — Tôi đang có đầy một đĩa công việc, không thể nhận thêm nhiệm vụ nào nữa.